Thay đổi password email account không cần đăng nhập Nếu bạn có nhu cầu muốn người dùng có thể tự thay đổi được password email account của họ mà không cần phải login vào hệ thống quản trị, bạn có thể gửi họ link sau:

http://tên_miền_của_bạn:2222/CMD_CHANGE_EMAIL_PASSWORD (nếu bạn sở hữu server riêng) http://tên_miền_của_bạn:8777/CMD_CHANGE_EMAIL_PASSWORD (nếu bạn dùng hosting)

Lưu ý ở phần “tên_miền_của_bạn” bạn có thể nhập tên miền hoặc hostname hoặc IP server đều được

Thay đổi cặp NameServer

[B1]:

[Mục 1]: Rê chuột vào menu [Tên miền]

[Mục 2]: Click vào [Quản lý tên miền]

[Mục 3]: Sau khi click vào [Mục 2] sẽ xuất hiện list các tên miền mà bạn quản lý

Quan_ly_dns2

[B2]: Click vào Dns1 như hình dưới

Quan_ly_dns5[B3]: Nhập 2 cặp name vào 2 [Mục 1], [Mục 2] và click [Đổi DNS] để cập nhật mới

Quan_ly_dns6CHANGE PASSWORD DNS CHO TÊN MIỀN

[B1]: Click vào Dns2 như được đánh dấu trong hình dưới

Quan_ly_dns7[B2]:

[Mục 1]: Nếu bạn muốn thay đổi pass thì nhập vào đây hoặc click vào [Tạo mật khẩu] để tạo random password mới

[Mục 2]: Nhập IP mail hosting hoặc mail server (nhập ip nếu cần trỏ đến mail server, nếu không thì để trống)

[Mục 3]: Nhập IP web hosting hặc web server (nhập ip nếu cần trỏ đến web server, nếu không thì để trống)

Cuối cùng click [update DNS] để hoàn tất

Quan_ly_dns8Video hướng dẫn đổi NameServer tại ESC

Hướng Dẫn Gửi Support Ticket (Yêu Cầu Hỗ Trợ Kỹ Thuật)

Hướng dẫn chi tiết các bước tạo và gửi phiếu yêu cầu hỗ trợ (Support Ticket) để nhận trợ giúp nhanh chóng từ bộ phận kỹ thuật.

🎫 Các Bước Khởi Tạo & Gửi Yêu Cầu Hỗ Trợ

[Bước 1 & 2]: Truy cập tính năng gửi yêu cầu

[B1]: Rê chuột vào menu Support Ticket trên giao diện quản trị.

[B2]: Click chọn mục [Gửi Yêu cầu] từ danh sách menu hiện ra.

Menu Gửi Yêu cầu Support Ticket

[Bước 3]: Điền thông tin yêu cầu chi tiết

Khai báo các thông tin theo mẫu yêu cầu:

  • Mục 1 (Loại dịch vụ): Chọn dịch vụ cần hỗ trợ. Ví dụ: Nếu cần hỗ trợ về tên miền chọn Tên miền, nếu cần hỗ trợ về website chọn Web.
  • Mục 2 (Mức ưu tiên): Lựa chọn mức độ ưu tiên theo nhu cầu (Bộ phận support luôn tiếp nhận và xử lý ngay khi nhận được yêu cầu).
  • Mục 3 (Bộ phận tiếp nhận – Quan trọng): Chọn đúng phòng ban xử lý. Ví dụ: Lỗi website chọn bộ phận Web; lỗi hosting/server chọn bộ phận Hỗ trợ kỹ thuật.
  • Mục 4 (Nội dung): Nhập chi tiết nội dung sự cố hoặc yêu cầu cần hỗ trợ.
  • Mục 5 (Gửi yêu cầu): Nhấn nút gửi để hoàn tất quá trình khởi tạo Ticket.
Điền thông tin và gửi Ticket hỗ trợ

[B1]: Đăng nhập vào trang member.esc.vn

[B2]: Click vào [Quên mật khẩu]

reset-pass-members [B3]:

[Mục 1]: Nhập username account member của bạn

[Mục 2]: Nhập email account bạn nhập khi đăng ký account members Cuối cùng Click vào [Lấy lại mật khẩu] và check mail trên [Mục 2] để nhận lại thông tin tài khoản

reset-pass-members2

Hướng Dẫn Tạo Và Tải File Backup (Sao Lưu Dữ Liệu)

Hướng dẫn chi tiết các bước tạo bản sao lưu dữ liệu hệ thống (Create Backup) và cách tải file nén sao lưu về máy tính cá nhân để lưu trữ an toàn.

📦 Quy Trình Tạo & Tải Bản Sao Lưu (6 Bước)

[Giai đoạn 1]: Thao tác khởi tạo bản sao lưu hệ thống

[B1]: Đăng nhập vào trang quản trị hệ thống, click chọn mục [Create/Restore Backups].

Chọn tính năng Create/Restore Backups

[B2]: Tích chọn (check) tất cả các mục cần sao lưu dữ liệu, sau đó nhấn nút [Create Backup].

Chọn các mục và bấm Create Backup

[B3]: Màn hình hiển thị thông báo tạo yêu cầu backup thành công. Click chọn [Home] để quay lại giao diện quản trị chính.

Xác nhận tạo backup thành công

[Giai đoạn 2]: Truy cập File Manager & Download file sao lưu

[B4]: Nhấp vào biểu tượng/mục [File] (Quản lý tệp tin) để đi tới thư mục chứa dữ liệu backup.

Truy cập mục File Manager

[B5]: Tìm và nhấp chọn thư mục [backups].

Mở thư mục backups

[B6]: Tại đây bạn sẽ thấy bản sao lưu dưới định dạng tệp nén .tar.gz. Nhấp trực tiếp vào tên file để tải về máy tính cá nhân cất giữ.

Tải file .tar.gz về máy tính

So Sánh Giao Thức Email: IMAP vs. POP (POP3)

Bảng tổng hợp chi tiết về phương thức hoạt động, ưu điểm và định hướng lựa chọn giao thức email phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn.

💡 Ghi chú hiệu chỉnh: Trong bảng gốc, mục “Bạn nên chọn giao thức nào” của hai cột IMAP và POP bị đảo ngược nội dung lý thuyết tiêu chuẩn. Dưới đây là nội dung đúng bản chất kỹ thuật đã được hệ thống sắp xếp lại chuẩn xác.
Tiêu chíIMAPPOP (POP3)
Phương thức hoạt độngKết nối đến máy chủ, đồng bộ/lấy email theo yêu cầu của người dùng và lưu một bản sao (copy) tạm thời về máy client.Tải toàn bộ email trên server về lưu trữ cục bộ tại máy. Tùy theo cấu hình mail client mà email trên server sẽ bị xóa hoặc lưu lại bản sao.
Ưu điểm
  • Mail luôn lưu trữ trên server, truy cập được từ nhiều thiết bị/địa điểm khác nhau.
  • Dữ liệu được sao lưu (backup) tự động trên máy chủ.
  • Tiết kiệm không gian lưu trữ ổ cứng cục bộ.
  • Thay đổi (đọc, xóa, di chuyển) sẽ đồng bộ trực tiếp lên server.
  • Mail lưu cục bộ, truy cập và đọc thư cũ bất kỳ lúc nào ngay cả khi không có Internet.
  • Tải nhanh hơn khi thiết lập xem tiêu đề trước khi tải toàn bộ nội dung.
  • Lựa chọn để lại bản sao trên email server.
  • Tiết kiệm dung lượng lưu trữ trên server.
  • Hợp nhất nhiều tài khoản email từ nhiều server vào 1 hộp thư đến cục bộ.
Bạn nên chọn giao thức nào?
  • Bạn muốn truy cập email linh hoạt từ nhiều thiết bị khác nhau (PC, Điện thoại, Máy tính bảng).
  • Có kết nối Internet thường xuyên và ổn định.
  • Không gian lưu trữ thiết bị cục bộ hạn chế.
  • Lo lắng về việc tự quản lý dự phòng dữ liệu cá nhân.
  • Chỉ muốn truy cập mail cố định trên 1 thiết bị chính.
  • Cần xem và xử lý email thường xuyên dù không có kết nối Internet.
  • Không gian lưu trữ trên server mail bị giới hạn dung lượng.

Hướng Dẫn Khôi Phục & Thay Đổi Mật Khẩu (Password Reset)

Các bước chi tiết giúp bạn thực hiện gửi yêu cầu lấy lại mật khẩu hoặc đặt lại mật khẩu mới cho tài khoản quản trị dịch vụ một cách nhanh chóng và an toàn.

🛠️ Quy Trình Đặt Lại Mật Khẩu

[Bước 1 & 2]: Chọn tính năng quên mật khẩu & Nhập địa chỉ Email

Bước 1: Tại trang đăng nhập hệ thống, chọn liên kết [Forgot Password?] (Quên mật khẩu) hoặc tính năng [Reset Password].

Chọn tính năng quên mật khẩu

Bước 2: Nhập địa chỉ Email quản trị đã đăng ký vào ô thông tin để hệ thống xác nhận tài khoản.

Nhập Email để lấy lại mật khẩu

[Bước 3 & 4]: Nhận liên kết xác nhận qua Email

Bước 3: Hệ thống sẽ phát thông báo đã gửi thư kèm theo mã/liên kết khôi phục về hộp thư của bạn.

Xác nhận gửi email đặt lại mật khẩu

Bước 4: Mở hộp thư cá nhân, kiểm tra email gửi từ hệ thống và nhấp vào liên kết xác nhận thiết lập lại mật khẩu.

Nội dung email reset password

[Bước 5]: Thiết lập mật khẩu mới

Nhập mật khẩu mới và xác nhận lại mật khẩu vừa tạo, sau đó bấm [Save / Update] để lưu thay đổi và tiến hành đăng nhập lại hệ thống.

💡 Khuyến nghị bảo mật: Mật khẩu mới nên chứa ít nhất 8 ký tự bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.
Nhập mật khẩu mới và hoàn tất

Hướng Dẫn Cấu Hình Email Cài Đặt Trên Microsoft Outlook

Hướng dẫn từng bước cấu hình thủ công tài khoản email cá nhân/doanh nghiệp trên ứng dụng Microsoft Outlook (POP3/IMAP).

📧 Quy Trình Cấu Hình Chi Tiết (6 Bước)

[Bước 1 & 2]: Chọn Phương Thức Cài Đặt Thủ Công

[B1]: Mở Outlook, chọn mục Manual setup or additional server types để thực hiện cấu hình thủ công.

Chọn Manual setup

[B2]: Chọn giao thức POP or IMAP và nhấn Next để tiếp tục.

Chọn POP or IMAP

[Bước 3 & 4]: Khai Báo Thông Tin Tài Khoản & Cấu Hình Nâng Cao

[B3]: Nhập các thông tin User, Server Information (chọn POP3/IMAP tùy nhu cầu).

  • Tạo dữ liệu mới chọn: New Outlook Data File (tạo file .pst mới).
  • Dùng file dữ liệu cũ chọn: Existing Outlook Data File (chọn file .pst sẵn có).
Nhập thông tin POP3/IMAP và chọn file Data

[B4]: Nhấn vào More Settings và thực hiện cấu hình xác thực Outgoing Server.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Bắt buộc phải tích chọn mục “My outgoing server (SMTP) requires authentication”. Nếu bỏ qua bước này, sau thời gian dài sử dụng tài khoản sẽ gặp khó khăn hoặc bị lỗi khi gửi mail đến các hệ thống như Gmail, Yahoo Mail.
Cấu hình More Settings - Outgoing Server

[Bước 5 & 6]: Kiểm Tra Kết Nối & Hoàn Tất

[B5]: Hệ thống tiến hành Test Account Settings. Kiểm tra nếu tất cả các mục báo trạng thái Completed tức là việc thiết lập đã thành công.

Kiểm tra kết nối báo Completed

[B6]: Nhấn Finish để hoàn tất toàn bộ quá trình cài đặt email trên Outlook.

Nhấn Finish hoàn tất cài đặt

Hướng Dẫn Cấu Hình Tài Khoản Email Trên Thiết Bị iOS (iPhone / iPad)

Hướng dẫn chi tiết từng bước thêm tài khoản email cá nhân/doanh nghiệp thủ công vào ứng dụng Mail mặc định trên thiết bị iOS.

📱 Quy Trình Cài Đặt Chi Tiết (9 Bước)

[Bước 1 & 2]: Truy cập Cài đặt Mail & Thêm tài khoản

[B1]: Vào ứng dụng Settings (Cài đặt) trên thiết bị và chọn mục Mail.

Chọn mục Mail trong Settings

[B2]: Chọn mục Accounts (Tài khoản) và nhấn Add Account (Thêm tài khoản).

Thêm tài khoản mới

[Bước 3 & 4]: Chọn loại tài khoản thủ công

[B3]: Trong danh sách các nhà cung cấp dịch vụ, chọn Other (Khác) để cấu hình thủ công.

Chọn loại tài khoản Other

[B4]: Nhấn chọn tùy chọn Add Mail Account (Thêm tài khoản Mail).

Chọn Add Mail Account

[Bước 5, 6 & 7]: Nhập thông tin tài khoản & Cấu hình Server

[B5]: Nhập các thông tin cơ bản bao gồm: Tên hiển thị (Name), Địa chỉ Email, Mật khẩu (Password) và Mô tả (Description).

Nhập thông tin cơ bản

[B6]: Lựa chọn giao thức IMAP hoặc POP tùy thuộc nhu cầu và khai báo đầy đủ thông tin Server thư đến / đi.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Tại mục User Name ở cả Incoming Mail ServerOutgoing Mail Server, bạn bắt buộc phải nhập đầy đủ địa chỉ email (VD: user@domain.com).
Chọn giao thức IMAP/POP và điền server thông tin

[B7]: Đảm bảo toàn bộ các trường dữ liệu bắt buộc đã được điền đầy đủ và chính xác theo mẫu.

Xác nhận dữ liệu cấu hình đầy đủ

[Bước 8 & 9]: Lưu thiết lập & Kiểm tra

[B8]: Bật đồng bộ dịch vụ Mail và bấm Save (Lưu) ở góc trên bên phải.

Bấm Save lưu cấu hình

[B9]: Hệ thống xác thực thông tin tài khoản thành công. Mở ứng dụng Mail trên màn hình chính để kiểm tra hộp thư.

Hoàn tất cài đặt Mail trên iOS

Sử dụng Windows server có ưu thế gì ?

  1. Phù hợp với các ngôn ngữ lập trình theo công nghệ .Net như ASP.Net, VB.Net. Vì thế khi bạn dự địch lập một dự án web theo công nghệ của .Net của Microsoft thì tất nhiên phải lựa chọn hosting Windows.
  2. Windows server thích hợp với cơ sở dữ liệu MSSQL và cơ sở dữ liệu Access. Access chỉ chạy được trên nền tảng của Windows vì thế tất nhiên không thể hoạt động trên Linux. Bạn xây dựng các dự án dịch vụ chia sẽ của Microsoft thì hosting Windows là sự lựa chọn cần thiết.